Cấu trúc the more the more là một trong những cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để diễn tả mối quan hệ tăng tiến giữa hai sự việc. Tuy xuất hiện nhiều trong giao tiếp và bài thi, nhưng không phải người học nào cũng hiểu rõ cách dùng và áp dụng đúng cấu trúc này. Trong bài viết dưới đây, Monkey sẽ chia sẻ rõ hơn về cấu trúc, cách sử dụng chuẩn ngữ pháp và luyện tập qua các bài tập có đáp án cụ thể nhất.
The more the more là gì?
The more the more là một cấu trúc so sánh kép đặc biệt trong tiếng Anh, dùng để diễn tả mối quan hệ tăng tiến giữa hai sự việc. Khi một yếu tố thay đổi (tăng hoặc giảm) thì yếu tố còn lại cũng thay đổi theo cùng chiều hoặc ngược chiều.
Nói cách khác, cấu trúc the more the more được dùng để nói rằng càng… thì càng…, nhấn mạnh sự phụ thuộc giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ:
-
The more you practice, the more confident you become. (Càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên tự tin.)
-
The more time I spend with her, the more I like her. (Càng dành nhiều thời gian bên cô ấy, tôi càng thích cô ấy.)
Cấu trúc này rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi muốn diễn đạt nguyên nhân – kết quả theo xu hướng tăng dần.

Công thức cấu trúc the more the more trong tiếng Anh
Để sử dụng đúng cấu trúc the more the more trong tiếng Anh, người học cần nắm rõ công thức và các dạng thường gặp của cấu trúc này. Việc hệ thống lại dưới dạng bảng sẽ giúp bạn dễ nhớ, dễ so sánh và áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
|
Dạng cấu trúc |
Công thức |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
So sánh tăng tiến với tính từ |
The more + adj + S + V, the more + adj + S + V |
Diễn tả hai trạng thái cùng tăng hoặc giảm |
The more careful you are, the more successful you become. |
|
So sánh tăng tiến với trạng từ |
The more + adv + S + V, the more + adv + S + V |
Diễn tả mức độ hành động thay đổi theo nhau |
The more carefully he works, the more accurately he finishes the task. |
|
So sánh tăng tiến với danh từ |
The more + N + S + V, the more + N + S + V |
Diễn tả số lượng tăng hoặc giảm kéo theo nhau |
The more money she earns, the more responsibility she has. |
|
So sánh trái chiều |
The more + adj/adv + S + V, the less + adj/adv + S + V |
Diễn tả một yếu tố tăng thì yếu tố kia giảm |
The more you eat, the less hungry you feel. |
|
Lược bỏ chủ ngữ |
The more + adj/adv, the more + adj/adv |
Dùng trong văn nói, câu ngắn gọn |
The more, the better. |
Lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc the more the more
Khi sử dụng cấu trúc the more the more, nhiều người học tiếng Anh thường mắc lỗi do chưa nắm rõ công thức và cách dùng. Dưới đây là những lỗi thường gặp, được trình bày ngắn gọn và dễ hiểu để bạn tránh khi học và làm bài tập:
-
Quên “the” ở đầu mỗi mệnh đề, trong khi đây là thành phần bắt buộc của cấu trúc
-
Dùng sai dạng so sánh, đặc biệt với tính từ ngắn và tính từ dài
-
Nhầm lẫn với cấu trúc more and more, dù hai cấu trúc này có ý nghĩa và cách dùng khác nhau
-
Thiếu một vế trong câu, khiến câu không diễn tả được mối quan hệ tăng tiến
-
Dùng sai loại từ theo sau “more”, ví dụ dùng danh từ khi cần tính từ hoặc trạng từ
-
Viết câu quá dài, rối ý, làm mất đi tính logic của mối quan hệ so sánh
Chỉ cần chú ý những lỗi trên, bạn sẽ sử dụng cấu trúc the more the more đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Anh.
Lưu ý khi dùng the more the more trong tiếng Anh
Khi sử dụng cấu trúc the more the more trong tiếng Anh, bạn nên ghi nhớ một số lưu ý quan trọng dưới đây để dùng đúng và tránh nhầm lẫn:
-
Mỗi vế trong câu đều phải có “the”, đây là dấu hiệu bắt buộc của cấu trúc
-
Hai vế câu thường diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả tăng tiến, không dùng cho các sự việc độc lập
-
Cần chọn đúng loại từ theo sau “more” (tính từ, trạng từ hoặc danh từ) để câu đúng ngữ pháp
-
Với tính từ ngắn, có thể dùng dạng the + so sánh hơn, ví dụ: the harder, the better
-
Có thể dùng the more…, the less… để diễn tả mối quan hệ trái chiều
-
Không nhầm the more the more với cấu trúc more and more, vì ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau
-
Cấu trúc này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng cần đảm bảo câu rõ ràng, mạch lạc

|
Để trẻ có thể hiểu và sử dụng tự nhiên những cấu trúc so sánh như the more the more, việc học tiếng Anh nên được bắt đầu từ sớm với phương pháp phù hợp. Ở giai đoạn đầu, trẻ không cần ghi nhớ công thức ngữ pháp phức tạp mà cần được tiếp xúc với tiếng Anh qua ngữ cảnh, hình ảnh và âm thanh chuẩn để hình thành phản xạ ngôn ngữ. Monkey Junior là siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ từ 0 – 11 tuổi, giúp xây dựng nền tảng vững chắc về từ vựng, phát âm và cấu trúc câu ngay từ đầu. Thông qua các bài học ngắn, sinh động, giọng đọc chuẩn bản xứ và lộ trình cá nhân hóa theo độ tuổi, trẻ dần làm quen với cách diễn đạt tiếng Anh tự nhiên, tạo tiền đề để tiếp cận các cấu trúc nâng cao như the more the more trong tương lai. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp học tiếng Anh bài bản, dễ tiếp cận và phù hợp cho trẻ nhỏ, hãy đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior để đồng hành cùng con trên hành trình học tiếng Anh hiệu quả và lâu dài. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Hoàn thành câu với cấu trúc the more…, the more…
-
__________ you practice, __________ confident you become.
-
__________ time you spend reading, __________ vocabulary you learn.
-
__________ carefully he works, __________ mistakes he makes.
-
__________ money she earns, __________ responsibility she has.
-
__________ you eat, __________ hungry you feel.
-
__________ hard we study, __________ results we get.
-
__________ people use smartphones, __________ dependent they become.
-
__________ attention you pay, __________ clearly you understand.
-
__________ stress he has, __________ relaxed he feels.
-
__________ experience you gain, __________ skilled you become.
Đáp án:
-
The more / the more
-
The more / the more
-
The more / the fewer
-
The more / the more
-
The more / the less
-
The harder / the better
-
The more / the more
-
The more / the more
-
The more / the less
-
The more / the more
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
___ harder you work, ___ better your results are.
A. More – more
B. The more – the more
C. The most – the most -
The more you worry, ___ confident you feel.
A. the more
B. the less
C. the most -
___ careful you are, ___ mistakes you make.
A. The more – the more
B. The less – the less
C. The more – the fewer -
The more time I spend with her, ___ I understand her.
A. the more
B. the better
C. both A and B -
___ people travel, ___ they learn about different cultures.
A. More – more
B. The more – the more
C. Most – most
Đáp án:
-
B
-
B
-
C
-
C
-
B
Bài tập 3: Viết lại câu, dùng cấu trúc the more the more
-
If you study hard, you will get good results.
-
When he eats a lot, he feels less hungry.
-
As people use technology more, they become more dependent on it.
-
If you practice more, your English will improve.
-
When she gets older, she becomes wiser.
Đáp án gợi ý:
-
The harder you study, the better results you get.
-
The more he eats, the less hungry he feels.
-
The more people use technology, the more dependent they become on it.
-
The more you practice, the better your English becomes.
-
The older she gets, the wiser she becomes.
Kết luận
Việc nắm vững cấu trúc the more the more sẽ giúp người học diễn đạt mối quan hệ tăng tiến một cách rõ ràng và tự nhiên trong tiếng Anh. Khi hiểu đúng công thức, các dạng cấu trúc thường gặp và những lưu ý quan trọng, bạn có thể sử dụng the more the more chính xác trong giao tiếp cũng như các bài tập ngữ pháp.


_(1).png)

