Mứt Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Việt Nam mỗi dịp Tết Nguyên Đán, nhưng để dịch chính xác sang tiếng Anh thì nhiều người còn bối rối. Trong bài viết này, Monkey sẽ giải thích mứt Tết tiếng Anh là gì, cách dùng chuẩn trong câu, phân biệt với từ tiếng Anh khác và cung cấp ví dụ minh họa để bạn dùng chính xác trong giao tiếp và viết bài.
Mứt Tết tiếng Anh là gì?
Mứt Tết là món ăn quen thuộc xuất hiện trong mọi gia đình mỗi dịp Tết Nguyên Đán. Ngoài ý nghĩa ẩm thực, mứt Tết còn gắn liền với phong tục sum vầy, là thức quà thể hiện sự hiếu khách, tinh tế của người Việt.

Có hai cách dịch chính xác và được dùng phổ biến:
Candied fruit: Đây là cách dịch phổ biến nhất, dùng để chỉ các loại mứt làm từ trái cây hoặc củ sên đường.
Vietnamese Tet sweets: Khi nói với người nước ngoài không quen khái niệm “candied fruit”, bạn có thể dùng cụm này.
Một trong những lỗi phổ biến nhất là dịch mứt Tết thành jam, nhưng đây là cách dịch sai. Cụ thể:
|
Từ tiếng Anh |
Nghĩa |
Có dùng cho mứt Tết? |
|
Candied fruit |
trái cây/củ sên đường, ăn khô |
Chính xác |
|
Jam |
mứt phết dạng nhuyễn, giống “mứt phết bánh mì” |
Không đúng |
|
Marmalade |
mứt cam/citrus dạng nhuyễn + vỏ |
Không đúng |
Jam và marmalade chỉ dùng cho dạng mứt lỏng/nhão, không phù hợp với mứt khô trong ngày Tết của Việt Nam.
Đi chúc Tết tiếng Anh là gì? Tổng hợp từ vựng & cách dùng chuẩn
Bánh tét tiếng Anh là gì? Bộ từ vựng các nguyên liệu liên quan
Tết Âm lịch tiếng Anh là gì? Trọn bộ từ vựng & 50+ lời chúc hay nhất 2026
Từ vựng tiếng Anh về các loại mứt Tết phổ biến
Danh sách trọn bộ từ vựng tiếng Anh theo từng loại mứt:
1. Mứt dạng trái cây sên đường
|
STT |
Loại mứt Tết |
Tiếng Anh |
Mô tả |
|
1 |
Mứt dừa |
Candied coconut ribbons |
“Ribbons” mô tả đúng hình dạng sợi dài, mềm; món mứt ngọt, béo, rất phổ biến. |
|
2 |
Mứt gừng |
Candied ginger |
Mứt gừng cay - ngọt hài hòa, giúp ấm cơ thể; loại mứt truyền thống hầu như nhà nào cũng có. |
|
3 |
Mứt tắc |
Candied kumquat |
Làm từ quả tắc/quất - biểu tượng may mắn ngày Tết; vị ngọt thơm và hơi đắng nhẹ. |
|
4 |
Mứt me |
Candied tamarind |
Vị chua ngọt đặc trưng, dễ ăn; phổ biến ở miền Nam. |
|
5 |
Mứt hồng |
Dried persimmon / Candied persimmon |
Có thể là hồng phơi khô hoặc hồng sên đường; hương vị mềm dẻo, ngọt tự nhiên. |
2. Mứt làm từ hạt, đậu, củ
|
STT |
Loại mứt Tết |
Tiếng Anh |
Mô tả |
|
1 |
Mứt hạt sen |
Candied lotus seeds |
Mứt thanh nhẹ, biểu tượng thuần khiết; dễ ăn và được nhiều gia đình ưa chuộng. |
|
2 |
Mứt khoai lang |
Candied sweet potato |
Màu vàng cam đẹp mắt, vị ngọt tự nhiên, dẻo mềm. |
|
3 |
Mứt bí |
Candied winter melon |
Màu trắng, giòn nhẹ, vị ngọt dễ ăn; thường xuất hiện trong khay mứt truyền thống. |
|
4 |
Mứt đậu xanh |
Mung bean paste candy |
Mứt dạng viên mềm, thơm, thường có trong các hộp quà Tết cao cấp. |
3. Nhóm từ vựng bổ trợ
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa |
Mô tả |
|
1 |
Tet treats |
Món ăn vặt ngày Tết |
Dùng để chỉ các món ăn nhẹ đặc trưng ngày Tết, bao gồm mứt, hạt, kẹo…; mang nghĩa bao quát và thân thiện. |
|
2 |
Tet snacks |
Đồ nhâm nhi ngày Tết |
Tập trung hơn vào nhóm món ăn vặt để tiếp khách hoặc thưởng thức trong dịp sum vầy; có thể bao gồm cả mứt, hạt dưa, khô bò… |
|
3 |
Traditional Tet sweets |
Các món ngọt truyền thống dịp Tết |
Nhấn mạnh yếu tố truyền thống; thường dùng khi nói về những món ngọt gắn liền văn hóa Việt như mứt dừa, mứt gừng, mứt hạt sen. |

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn ngày Tết khác
Dù mứt là tâm điểm bàn tiếp khách, nhưng mâm cỗ Tết Việt còn rất nhiều món truyền thống đặc sắc. Danh sách dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng theo từng nhóm để bạn dùng khi mô tả ẩm thực Tết bằng tiếng Anh:
1. Món ăn truyền thống trong mâm cơm Tết
|
Từ vựng |
Nghĩa |
|
Square sticky rice cake (Banh Chung) |
bánh chưng - biểu tượng của đất trong truyền thuyết Lang Liêu. |
|
Cylindrical sticky rice cake (Banh Tet) |
bánh tét - đặc trưng miền Nam, hình trụ dài. |
|
Vietnamese pork sausage |
giò chả - gồm giò lụa, chả bò, chả quế… |
|
Caramelized braised pork and eggs |
thịt kho tàu - món thịt kho trứng đậm đà, quan trọng trong mâm cơm miền Nam. |
|
Pickled onions |
dưa hành - món chua giúp giảm ngấy khi ăn bánh chưng. |
|
Pickled scallions |
củ kiệu - giòn, chua nhẹ, thường ăn kèm thịt kho. |
2. Đồ ăn vặt - món nhâm nhi ngày Tết
|
Từ vựng |
Nghĩa |
|
Watermelon seeds |
hạt dưa - món truyền thống khi tiếp khách. |
|
Cashews |
hạt điều - thường tẩm bơ, muối hoặc mật ong. |
|
Beef jerky |
khô bò - món nhâm nhi quen thuộc cùng bia hoặc nước ngọt. |
3. Từ vựng mô tả mâm cỗ - món đãi khách ngày Tết
|
Từ vựng |
Nghĩa |
|
Feast |
bữa tiệc linh đình |
|
Holiday meals |
bữa ăn ngày lễ |
|
Lucky foods |
món ăn mang ý nghĩa may mắn |
|
New Year specialties |
đặc sản ngày Tết |
Xem thêm:
- Từ vựng về Tết tiếng Anh – Danh sách đầy đủ nhất
- 1000+ mẫu câu chúc mừng năm mới 2026 ý nghĩa nhất
- Tổng hợp các loại hoa ngày Tết bằng tiếng Anh kèm ý nghĩa
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Các món ăn ngày Tết không chỉ giàu hương vị mà còn chứa đựng những giá trị văn hóa đặc trưng của người Việt. Việc nắm vững mứt tết tiếng Anh là gì và bộ từ vựng tiếng Anh giúp bạn mô tả ẩm thực Tết một cách chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp. Nếu muốn mở rộng vốn từ về chủ đề ngày Tết, bạn có thể tham khảo thêm các bài học trên Monkey Junior và kho truyện song ngữ của Monkey Stories.


_(1).png)





