zalo
Mứt Tết tiếng Anh là gì? Trọn bộ từ vựng các món ăn ngày Tết
Học tiếng anh

Mứt Tết tiếng Anh là gì? Trọn bộ từ vựng các món ăn ngày Tết

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Ngân Hà

Ngày cập nhật: 11/02/2026

Nội dung chính

Mứt Tết là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Việt Nam mỗi dịp Tết Nguyên Đán, nhưng để dịch chính xác sang tiếng Anh thì nhiều người còn bối rối. Trong bài viết này, Monkey sẽ giải thích mứt Tết tiếng Anh là gì, cách dùng chuẩn trong câu, phân biệt với từ tiếng Anh khác và cung cấp ví dụ minh họa để bạn dùng chính xác trong giao tiếp và viết bài.

Mứt Tết tiếng Anh là gì?

Mứt Tết là món ăn quen thuộc xuất hiện trong mọi gia đình mỗi dịp Tết Nguyên Đán. Ngoài ý nghĩa ẩm thực, mứt Tết còn gắn liền với phong tục sum vầy, là thức quà thể hiện sự hiếu khách, tinh tế của người Việt.

Mứt Tết là món ăn quen thuộc xuất hiện trong mọi gia đình mỗi dịp Tết Nguyên Đán. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Có hai cách dịch chính xác và được dùng phổ biến:

  1. Candied fruit: Đây là cách dịch phổ biến nhất, dùng để chỉ các loại mứt làm từ trái cây hoặc củ sên đường.

  2. Vietnamese Tet sweets: Khi nói với người nước ngoài không quen khái niệm “candied fruit”, bạn có thể dùng cụm này.

Một trong những lỗi phổ biến nhất là dịch mứt Tết thành jam, nhưng đây là cách dịch sai. Cụ thể:

Từ tiếng Anh

Nghĩa

Có dùng cho mứt Tết?

Candied fruit

trái cây/củ sên đường, ăn khô

Chính xác

Jam

mứt phết dạng nhuyễn, giống “mứt phết bánh mì”

Không đúng

Marmalade

mứt cam/citrus dạng nhuyễn + vỏ

Không đúng

Jam và marmalade chỉ dùng cho dạng mứt lỏng/nhão, không phù hợp với mứt khô trong ngày Tết của Việt Nam.

Từ vựng tiếng Anh về các loại mứt Tết phổ biến

Danh sách trọn bộ từ vựng tiếng Anh theo từng loại mứt:

1. Mứt dạng trái cây sên đường

STT

Loại mứt Tết

Tiếng Anh

Mô tả

1

Mứt dừa

Candied coconut ribbons

“Ribbons” mô tả đúng hình dạng sợi dài, mềm; món mứt ngọt, béo, rất phổ biến.

2

Mứt gừng

Candied ginger

Mứt gừng cay - ngọt hài hòa, giúp ấm cơ thể; loại mứt truyền thống hầu như nhà nào cũng có.

3

Mứt tắc

Candied kumquat

Làm từ quả tắc/quất - biểu tượng may mắn ngày Tết; vị ngọt thơm và hơi đắng nhẹ.

4

Mứt me

Candied tamarind

Vị chua ngọt đặc trưng, dễ ăn; phổ biến ở miền Nam.

5

Mứt hồng

Dried persimmon / Candied persimmon

Có thể là hồng phơi khô hoặc hồng sên đường; hương vị mềm dẻo, ngọt tự nhiên.

2. Mứt làm từ hạt, đậu, củ

STT

Loại mứt Tết

Tiếng Anh

Mô tả

1

Mứt hạt sen

Candied lotus seeds

Mứt thanh nhẹ, biểu tượng thuần khiết; dễ ăn và được nhiều gia đình ưa chuộng.

2

Mứt khoai lang

Candied sweet potato

Màu vàng cam đẹp mắt, vị ngọt tự nhiên, dẻo mềm.

3

Mứt bí

Candied winter melon

Màu trắng, giòn nhẹ, vị ngọt dễ ăn; thường xuất hiện trong khay mứt truyền thống.

4

Mứt đậu xanh

Mung bean paste candy

Mứt dạng viên mềm, thơm, thường có trong các hộp quà Tết cao cấp.

3. Nhóm từ vựng bổ trợ

STT

Từ vựng

Nghĩa

Mô tả

1

Tet treats

Món ăn vặt ngày Tết

Dùng để chỉ các món ăn nhẹ đặc trưng ngày Tết, bao gồm mứt, hạt, kẹo…; mang nghĩa bao quát và thân thiện.

2

Tet snacks

Đồ nhâm nhi ngày Tết

Tập trung hơn vào nhóm món ăn vặt để tiếp khách hoặc thưởng thức trong dịp sum vầy; có thể bao gồm cả mứt, hạt dưa, khô bò…

3

Traditional Tet sweets

Các món ngọt truyền thống dịp Tết

Nhấn mạnh yếu tố truyền thống; thường dùng khi nói về những món ngọt gắn liền văn hóa Việt như mứt dừa, mứt gừng, mứt hạt sen.

Từ vựng tiếng Anh về các loại mứt Tết phổ biến. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn ngày Tết khác

Dù mứt là tâm điểm bàn tiếp khách, nhưng mâm cỗ Tết Việt còn rất nhiều món truyền thống đặc sắc. Danh sách dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng theo từng nhóm để bạn dùng khi mô tả ẩm thực Tết bằng tiếng Anh:

1. Món ăn truyền thống trong mâm cơm Tết

Từ vựng

Nghĩa

Square sticky rice cake (Banh Chung)

bánh chưng - biểu tượng của đất trong truyền thuyết Lang Liêu.

Cylindrical sticky rice cake (Banh Tet)

bánh tét - đặc trưng miền Nam, hình trụ dài.

Vietnamese pork sausage

giò chả - gồm giò lụa, chả bò, chả quế…

Caramelized braised pork and eggs

thịt kho tàu - món thịt kho trứng đậm đà, quan trọng trong mâm cơm miền Nam.

Pickled onions

dưa hành - món chua giúp giảm ngấy khi ăn bánh chưng.

Pickled scallions

củ kiệu - giòn, chua nhẹ, thường ăn kèm thịt kho.

2. Đồ ăn vặt - món nhâm nhi ngày Tết

Từ vựng

Nghĩa

Watermelon seeds

hạt dưa - món truyền thống khi tiếp khách.

Cashews

hạt điều - thường tẩm bơ, muối hoặc mật ong.

Beef jerky

khô bò - món nhâm nhi quen thuộc cùng bia hoặc nước ngọt.

3. Từ vựng mô tả mâm cỗ - món đãi khách ngày Tết

Từ vựng

Nghĩa

Feast

bữa tiệc linh đình

Holiday meals

bữa ăn ngày lễ

Lucky foods

món ăn mang ý nghĩa may mắn

New Year specialties

đặc sản ngày Tết

Xem thêm:

  1. Từ vựng về Tết tiếng Anh – Danh sách đầy đủ nhất
  2. 1000+ mẫu câu chúc mừng năm mới 2026 ý nghĩa nhất
  3. Tổng hợp các loại hoa ngày Tết bằng tiếng Anh kèm ý nghĩa

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. 

Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực. 

Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.

 

Các món ăn ngày Tết không chỉ giàu hương vị mà còn chứa đựng những giá trị văn hóa đặc trưng của người Việt. Việc nắm vững mứt tết tiếng Anh là gì và bộ từ vựng tiếng Anh giúp bạn mô tả ẩm thực Tết một cách chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp. Nếu muốn mở rộng vốn từ về chủ đề ngày Tết, bạn có thể tham khảo thêm các bài học trên Monkey Junior và kho truyện song ngữ của Monkey Stories.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!