zalo
Cấu trúc despite: Lý thuyết, cách dùng & bài tập có đáp án hay
Học tiếng anh

Cấu trúc despite: Lý thuyết, cách dùng & bài tập có đáp án hay

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 17/12/2025

Nội dung chính

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn despite với although hoặc in spite of, dẫn đến lỗi sai khi viết và nói. Hiểu đúng cấu trúc despite sẽ giúp bạn diễn đạt sự đối lập một cách ngắn gọn, đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn. Bài viết này Monkey sẽ tổng hợp lý thuyết, cách dùng chi tiết cùng bài tập có đáp án để bạn dễ dàng áp dụng nhé.

XEM VIDEO TÓM TẮT NHANH NỘI DUNG BÀI VIẾT

Despite nghĩa là gì?

Despite là một giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “mặc dù”, “bất chấp”, dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong câu. Despite nhấn mạnh rằng một sự việc vẫn xảy ra dù có trở ngại hay yếu tố đối lập.

Ví dụ:

  • Despite the rain, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)

  • She continued working despite being tired. (Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc dù rất mệt.)

Lưu ý quan trọng là despite không đi với mệnh đề đầy đủ có chủ ngữđộng từ, mà thường theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Việc hiểu rõ despite sẽ giúp bạn diễn đạt ý đối lập một cách ngắn gọn và đúng ngữ pháp trong tiếng Anh.

Despite trong tiếng Anh mang nghĩa “mặc dù”, “bất chấp” (Ảnh: Sưu tầm internet)

Các cấu trúc despite trong tiếng Anh

Sau khi đã hiểu despite nghĩa là gì, việc nắm rõ cấu trúc despite sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến và sử dụng chính xác trong cả văn nói lẫn văn viết. Tùy vào thành phần theo sau despite, cấu trúc này có nhiều cách dùng khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp các cấu trúc despite thường gặp nhất, kèm cách dùng và ví dụ minh họa rõ ràng.

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

Despite + danh từ / cụm danh từ

Diễn tả sự tương phản với một sự việc, tình huống

Despite the rain, we continued the trip.

Despite + V-ing

Dùng khi muốn nói “mặc dù làm gì đó”

Despite feeling tired, she kept working.

Despite + the fact that + S + V

Dùng khi cần theo sau là một mệnh đề đầy đủ

Despite the fact that he was ill, he went to work.

Despite + đại từ

Dùng với this / that / what… để chỉ sự việc đã nói

Despite this, he refused to give up.

Despite + cụm có tính từ sở hữu

Nhấn mạnh chủ thể gặp trở ngại

Despite her young age, she is very mature.

Nhìn chung, cấu trúc despite luôn theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không đi trực tiếp với mệnh đề có chủ ngữ và động từ (trừ dạng the fact that). Việc ghi nhớ các cấu trúc trên sẽ giúp bạn sử dụng despite linh hoạt và chính xác hơn trong tiếng Anh.

So sánh cấu trúc despite với các although và in spite of

Trong tiếng Anh, despite, although và in spite of đều dùng để diễn tả sự tương phản, vì vậy rất dễ gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, ba cấu trúc này khác nhau về loại từ, cách dùng và cấu trúc theo sau. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng và dễ nhớ hơn.

Tiêu chí

Despite

In spite of

Although

Loại từ

Giới từ

Giới từ

Liên từ

Ý nghĩa

Mặc dù, bất chấp

Mặc dù, bất chấp

Mặc dù

Theo sau bởi

N / cụm N / V-ing

N / cụm N / V-ing

Mệnh đề (S + V)

Có dùng the fact that không

Không cần

Dùng trong văn viết

Phổ biến

Trang trọng hơn

Phổ biến

Vị trí trong câu

Đầu hoặc giữa câu

Đầu hoặc giữa câu

Đầu hoặc giữa câu

Cấu trúc despite

Despite + N / V-ing

Ví dụ:

  • Despite the rain, we went out.
  • Despite feeling tired, she kept working.

Despite the fact that + S + V

Ví dụ: Despite the fact that he was ill, he went to work.

Cấu trúc in spite of

In spite of + N / V-ing

Ví dụ: In spite of the heavy traffic, we arrived on time.

In spite of the fact that + S + V

Ví dụ: In spite of the fact that she was tired, she continued working.

Lưu ý: in spite of mang sắc thái trang trọng hơn despite.

Cấu trúc although

Although + S + V

Ví dụ: Although it was raining, we went out.

Không dùng although với danh từ hoặc V-ing.

Lưu ý dễ nhầm cần tránh:

  • Không dùng despite / in spite of + S + V trực tiếp

  • Không dùng although + danh từ hoặc V-ing

  • Despite và in spite of không đứng riêng lẻ như liên từ

Một số lưu ý khi dùng despite trong tiếng Anh

Mặc dù despite có cách dùng khá ngắn gọn, nhưng người học tiếng Anh rất dễ mắc lỗi khi áp dụng cấu trúc này, đặc biệt là nhầm lẫn với although hoặc dùng sai thành phần theo sau. Để sử dụng despite đúng ngữ pháp và tự nhiên, bạn cần ghi nhớ những lưu ý quan trọng dưới đây:

  • Despite là giới từ, vì vậy không đi trực tiếp với mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Ví dụ đúng: Despite the rain, we went out. Ví dụ sai: Despite it was raining…

  • Sau despite chỉ dùng danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: Despite feeling tired, she continued working.

  • Muốn dùng mệnh đề sau despite, phải có “the fact that”. Ví dụ: Despite the fact that he was ill, he went to work.

  • Không nhầm despite với although, vì although là liên từ và có cấu trúc khác hoàn toàn.

  • Despite và in spite of có cùng nghĩa, nhưng in spite of thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.

  • Despite có thể đứng đầu hoặc giữa câu mà không làm thay đổi nghĩa của câu. Ví dụ: We went out despite the rain.

  • Không dùng despite + to V, đây là lỗi sai rất phổ biến của người học.

  • Trong văn viết học thuật, nên dùng despite để diễn đạt sự tương phản ngắn gọn và súc tích.

  • Luôn kiểm tra loại từ theo sau despite trước khi đặt câu để tránh lỗi ngữ pháp.

Kiểm tra kỹ cấu trúc câu để sử dụng despite một cách hợp lý (Ảnh: Sưu tầm internet)

Hiểu đúng ngữ pháp, như việc nắm chắc cấu trúc câu chỉ là một bước nhỏ trong hành trình làm chủ tiếng Anh. Để trẻ thật sự giỏi ngôn ngữ này, các bé cần nhiều hơn thế: vốn từ vựng phong phú, khả năng nghe hiểu tốt, nói tự nhiên, phát âm chuẩn và viết mạch lạc.

Đó cũng chính là lý do Monkey Junior ra đời. Siêu ứng dụng học tiếng Anh cho trẻ từ 0 – 11 tuổi được thiết kế theo phương pháp giáo dục sớm, mang đến lộ trình học toàn diện và phù hợp từng độ tuổi. Bé không chỉ được tiếp cận ngữ pháp một cách nhẹ nhàng, mà còn phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.

Với kho bài học khổng lồ, đa dạng chủ đề cùng trò chơi và hình ảnh sinh động, Monkey Junior biến việc học thành trải nghiệm vui nhộn, giúp trẻ hứng thú học mỗi ngày mà không hề thấy áp lực. Nhờ vậy, bé vừa học nhanh, nhớ lâu, vừa tự tin ứng dụng vào thực tế.

Hơn 10 triệu phụ huynh trên thế giới đã tin chọn Monkey Junior để trao cho con nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu. Giờ là lúc để bạn giúp bé nhà mình bứt phá và tỏa sáng với ngoại ngữ.

 

Đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay để con tự tin làm chủ tiếng Anh từ sớm cùng Monkey Junior!

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. ___ the rain, we decided to go out.
    A. Although
    B. Despite
    C. Because

  2. She continued working ___ feeling tired.
    A. although
    B. despite
    C. because

  3. ___ his young age, he is very mature.
    A. Although
    B. Despite
    C. Because

  4. They went to work ___ the bad weather.
    A. although
    B. despite
    C. so

  5. ___ the fact that he was ill, he still came to school.
    A. Despite
    B. Although
    C. Because

  6. We enjoyed the trip ___ the heavy rain.
    A. although
    B. despite
    C. because

  7. She smiled ___ being very nervous.
    A. although
    B. despite
    C. because

  8. ___ his lack of experience, he did well.
    A. Although
    B. Despite
    C. Because

  9. They finished the project ___ many difficulties.
    A. although
    B. despite
    C. because

  10. ___ feeling sick, she went to work.
    A. Although
    B. Despite
    C. Because

Đáp án: 1. B 2. B 3. B 4. B 5. A 6. B 7. B 8. B 9. B 10. B

Bài 2: Viết lại câu dùng despite

  1. Although it was raining, we went out.

  2. Although she felt tired, she kept working.

  3. Although he is young, he is very responsible.

  4. Although they had many difficulties, they succeeded.

  5. Although he was ill, he went to work.

  6. Although the traffic was heavy, we arrived on time.

  7. Although she was nervous, she smiled.

  8. Although he lacked experience, he did well.

  9. Although the weather was bad, they enjoyed the trip.

  10. Although she was sick, she attended the meeting.

Gợi ý đáp án:

  1. Despite the rain, we went out.

  2. Despite feeling tired, she kept working.

  3. Despite his young age, he is very responsible.

  4. Despite many difficulties, they succeeded.

  5. Despite his illness, he went to work.

  6. Despite the heavy traffic, we arrived on time.

  7. Despite being nervous, she smiled.

  8. Despite his lack of experience, he did well.

  9. Despite the bad weather, they enjoyed the trip.

  10. Despite being sick, she attended the meeting.

Bài 3: Sửa lỗi sai

  1. Despite it was raining, we went out.

  2. Despite she felt tired, she kept working.

  3. Despite to be young, he is very responsible.

  4. Despite the fact he was ill, he went to work.

  5. Despite of the bad weather, they continued the trip.

  6. Despite was tired, she finished her work.

  7. Despite having many difficulties, but they succeeded.

  8. Despite he lacked experience, he did well.

  9. Despite to feeling sick, she went to school.

  10. Despite the rain was heavy, we continued walking.

Đáp án:

  1. Despite the rain, we went out.

  2. Despite feeling tired, she kept working.

  3. Despite being young, he is very responsible.

  4. Despite the fact that he was ill, he went to work.

  5. In spite of the bad weather / Despite the bad weather, they continued the trip.

  6. Despite being tired, she finished her work.

  7. Despite having many difficulties, they succeeded.

  8. Despite his lack of experience, he did well.

  9. Despite feeling sick, she went to school.

  10. Despite the heavy rain, we continued walking.

FAQ – Một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc despite

1. Despite nghĩa là gì?

Despite có nghĩa là “mặc dù, bất chấp”, dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong câu, nhấn mạnh rằng một hành động vẫn xảy ra dù có trở ngại.

2. Despite là giới từ hay liên từ?

Despite là giới từ, không phải liên từ. Vì vậy, nó không đi trực tiếp với mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

3. Sau despite dùng dạng gì?

Sau despite thường dùng:

  • Danh từ / cụm danh từ

  • V-ing

Ví dụ:

  • Despite the rain…

  • Despite feeling tired…

4. Có thể dùng despite với mệnh đề không?

Có, nhưng phải dùng despite the fact that + S + V.

Ví dụ: Despite the fact that he was ill, he went to work.

5. Despite và although khác nhau thế nào?

  • Despite: giới từ → theo sau là danh từ hoặc V-ing

  • Although: liên từ → theo sau là mệnh đề (S + V)

6. Despite và in spite of có gì khác nhau?

Hai cấu trúc này có cùng nghĩa và cách dùng, nhưng in spite of thường mang sắc thái trang trọng hơn.

7. Có dùng despite + to V không?

Không. Despite + to V là lỗi sai ngữ pháp phổ biến.

9. Khi nào nên ưu tiên dùng despite?

Nên dùng despite khi muốn diễn đạt sự tương phản ngắn gọn, súc tích, đặc biệt trong văn viết học thuật và bài thi.

Kết luận

Trên đây là những kiến thức trọng tâm về cấu trúc despite, bao gồm ý nghĩa, cách dùng, các trường hợp dễ nhầm lẫn và bài tập vận dụng kèm đáp án. Việc nắm vững cấu trúc despite sẽ giúp bạn diễn đạt sự tương phản một cách ngắn gọn, đúng ngữ pháp và hiệu quả hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết tiếng Anh.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!